michigan lily
Định nghĩa
Danh từ: - Hoa loa kèn Michigan: "michigan lily" là một loài hoa loa kèn có nguồn gốc từ miền trung Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài hoa này là những bông hoa màu cam-đỏ cong ngược, với những đốm màu đỏ thẫm đậm trên cánh hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa loa kèn Michigan là một loài hoa dại đẹp nở vào cuối mùa hè.)
- (Tôi đã thấy một cánh đồng hoa loa kèn Michigan trong chuyến đi bộ đường dài ở vùng Trung Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a michigan lily": (hiếm dùng) có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một vật gì đó đẹp và quý hiếm, giống như loài hoa này.
- This vintage car is a michigan lily among ordinary models. (Chiếc xe cổ này là một bông hoa loa kèn Michigan giữa những mẫu xe thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
Lily (n): hoa loa kèn (chung chung).
- She planted lilies in her garden. (Cô ấy trồng hoa loa kèn trong vườn của mình.)
Michigan (n): tiểu bang Michigan (Hoa Kỳ), nơi loài hoa này thường được tìm thấy.
Từ đồng nghĩa
- Tiger lily (n): hoa loa kèn hổ (một loài hoa loa kèn có màu cam với đốm đen, hơi giống nhưng khác loài).
- Wild lily (n): hoa loa kèn dại (thuật ngữ chung cho các loài hoa loa kèn mọc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bloom into: nở hoa, phát triển thành.
- The michigan lily blooms into a stunning flower each July. (Hoa loa kèn Michigan nở thành một bông hoa tuyệt đẹp vào mỗi tháng Bảy.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a michigan lily: hiếm như hoa loa kèn Michigan (dùng để chỉ một thứ gì đó rất hiếm gặp).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a michigan lily in the desert. (Tìm được cỏ ba lá bốn lá cũng hiếm như hoa loa kèn Michigan ở sa mạc.)